| STT | ĐỜI | MÃ SỐ | HỌ TÊN | SINH NAM TỬ |
|---|---|---|---|---|
| 181 | 14 | D14.04 | KHIẾU HỮU ĐỐI | |
| 182 | 14 | D14.05 | KHIẾU HỮU ĐÁP | |
| 183 | 14 | D14.06 | KHIẾU HỮU ĐỀN | |
| 184 | 14 | D14.07 | * KHIẾU HỮU SƠN | |
| 185 | 14 | D14.08 | KHIẾU HỮU DŨNG | |
| 186 | 14 | D14.09 | * KHIẾU HỮU HÙNG | |
| 187 | 14 | D14.10 | KHIẾU HỮU HIỆP | |
| 188 | 14 | D14.11 | * KHIẾU HỮU QUÝ | |
| 189 | 14 | D14.12 | * KHIẾU HỮU TÔ | |
| 190 | 14 | D14.13 | * KHIẾU HỮU DẤN | |
| 191 | 14 | D14.14 | KHIẾU HỮU HUỀ | |
| 192 | 14 | D14.15 | KHIẾU HỮU LỊCH | |
| 193 | 14 | D14.16 | * KHIẾU HỮU HOÈ | |
| 194 | 14 | D14.17 | * KHIẾU HỮU BỈNH | |
| 195 | 14 | D14.18 | KHIẾU HỮU BƯỞNG | |
| 196 | 14 | D14.19 | KHIẾU HỮU THÀNH | |
| 197 | 14 | D14.20 | KHIẾU HỮU HỰU | |
| 198 | 14 | D14.21 | * KHIẾU HỮU HÙNG | |
| 199 | 14 | D14.22 | KHIẾU HỮU LŨY | |
| 200 | 14 | D14.23 | * KHIẾU HỮU LỪNG |