| STT | ĐỜI | MÃ SỐ | HỌ TÊN | SINH NAM TỬ |
|---|---|---|---|---|
| 161 | 13 | D13.33 | KHIẾU HỮU THUẬN | |
| 162 | 13 | D13.34 | * KHIẾU HỮU BỒI | |
| 163 | 13 | D13.35 | KHIẾU HỮU BỒI | |
| 164 | 13 | D13.36 | * KHIẾU HỮU QUÊ | |
| 165 | 13 | D13.37 | * KHIẾU HỮU HỒI | |
| 166 | 13 | D13.38 | * KHIẾU HỮU ĐÀM | |
| 167 | 13 | D13.39 | KHIẾU HỮU CAO | |
| 168 | 13 | D13.40 | * KHIẾU HỮU THANH | |
| 169 | 13 | D13.41 | KHIẾU HỮU THÀNH | |
| 170 | 13 | D13.42 | * KHIẾU HỮU TẤU | |
| 171 | 13 | D13.43 | * KHIẾU HỮU PHỤNG | |
| 172 | 13 | D13.44 | * KHIẾU HỮU VẬN | |
| 173 | 13 | D13.45 | * KHIẾU HỮU NGHĨA | |
| 174 | 13 | D13.46 | * KHIẾU HỮU THẮNG | |
| 175 | 13 | D13.47 | * KHIẾU HỮU BI | |
| 176 | 13 | D13.48 | KHIẾU HỮU CHỈ | |
| 177 | 13 | D13.49 | KHIẾU HỮU BẤT | |
| 178 | 14 | D14.01 | @ KHIẾU HỮU QUỲNH | |
| 179 | 14 | D14.02 | * KHIẾU XUÂN TƯƠNG | |
| 180 | 14 | D14.03 | KHIẾU HỮU HUỲNH |